watch out

/ˈwɑːtʃ/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Nhận thức được hoặc có ý thức; nhìn kỹ hoặc cẩn thận; để sử dụng thận trọng. Thường dùng trong câu mệnh lệnh.
    (idiomatic) To be aware or conscious; to look closely or carefully; to use caution. Often used in the imperative.
    Watch out for low doorways, so you don’t hit your head.
    Hãy chú ý đến những ô cửa thấp để không bị đập đầu.
Thán từ
  1. Dùng để cảnh báo ai đó về mối nguy hiểm sắp xảy ra.
    Used to warn someone of an imminent danger.
🎬 Nghe “watch out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish