watch out
/ˈwɑːtʃ/Động từ
- (Thành ngữ) Nhận thức được hoặc có ý thức; nhìn kỹ hoặc cẩn thận; để sử dụng thận trọng. Thường dùng trong câu mệnh lệnh.(idiomatic) To be aware or conscious; to look closely or carefully; to use caution. Often used in the imperative.Watch out for low doorways, so you don’t hit your head.Hãy chú ý đến những ô cửa thấp để không bị đập đầu.
Thán từ
- Dùng để cảnh báo ai đó về mối nguy hiểm sắp xảy ra.Used to warn someone of an imminent danger.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “watch out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish